-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Thị trường thời trang Việt Nam đang chứng kiến sự trỗi dậy mạnh mẽ của phong cách Athleisure, Loungewear và Streetwear đồng bộ (Co-ords / Matching Sets). Những set bộ thun không còn gói gọn trong không gian phòng ngủ hay mặc nhà truyền thống, mà đã trở thành tuyên ngôn thời trang đa năng của giới trẻ: vừa đủ lịch sự để dạo phố, vừa đủ thoải mái để làm việc tại nhà, tập luyện hay du lịch.
Đối với các nhà sáng lập Local Brand, chủ shop thời trang, hay các đơn vị doanh nghiệp, việc phát triển dòng sản phẩm "Áo quần set bộ thun may theo yêu cầu" là một mỏ vàng doanh thu. Tuy nhiên, rào cản lớn nhất nằm ở khâu sản xuất:
Làm sao để áo và quần đồng bộ tuyệt đối về màu sắc và chất liệu?
Chọn định lượng GSM bao nhiêu để áo đứng form Boxy mà quần Short/Jogger không bị rũ hay bai dão sau vài lần giặt?
Lựa chọn xưởng may sỉ đồ bộ thun theo yêu cầu nào đáp ứng tiêu chuẩn kiểm định khắt khe với chi phí hợp lý?
Bài viết chuyên sâu này từ TheNewCotton sẽ bóc tách toàn bộ kỹ thuật sản xuất, quy trình may gia công trọn gói, ma trận chọn vải, và giải pháp cốt lõi: Chất liệu Cotton Spandex Terry 290GSM — "vũ khí bí mật" giúp nâng tầm set bộ thun của bạn lên chuẩn chất lượng High-Street/VNXK.

Sự dịch chuyển trong phong cách ăn mặc của Gen Z và Millennials ưu tiên tính tiện dụng (Convenience) và sự thoải mái (Comfort). Phối đồ "nguyên set" giúp người mặc tiết kiệm thời gian suy nghĩ "hôm nay mặc gì", đồng thời tạo nên diện mạo chỉn chu, ăn ảnh (photogenic) trên các nền tảng mạng xã hội như TikTok, Instagram hay Facebook.
Khi bán một chiếc áo thun trơn (Graphic Tee) đơn lẻ, mức giá trung bình thị trường dao động từ 200.000đ - 350.000đ. Tuy nhiên, khi đóng gói thành một Set bộ thun thiết kế riêng (Áo Boxy/Oversize + Quần Short/Jogger), mức giá sẵn sàng trả của khách hàng có thể lên tới 550.000đ - 950.000đ. Bán theo set giúp tăng Giá trị trung bình trên mỗi đơn hàng (AOV - Average Order Value) và tối ưu chi phí tiếp thị (CAC - Customer Acquisition Cost).
Nhiều brand gặp thất bại khi cố gắng dùng cùng một loại vải thun mỏng (như Single Jersey 190GSM - 220GSM) để may cả áo và quần. Hậu quả:
Áo thì ổn, nhưng quần lại mỏng: Quần short hoặc jogger may bằng vải thun mỏng dễ lộ nội y, bị đùn vải ở phần mông và dão vòng cạp.
Sai lệch màu sắc (Color Shade Variations): Mua vải áo và vải quần ở hai cây vải khác nhau dẫn đến hiện tượng áo lệch 1-2 tông màu so với quần khi ra ánh sáng tự nhiên.
Mất phom sau khi giặt: Vải không có độ đàn hồi từ Spandex sẽ bị mất dáng ở đầu gối (đối với quần dài) hoặc mất phom vai (đối với áo).
Để giải quyết triệt để các vấn đề trên, trung tâm R&D vải tại TheNewCotton đã nghiên cứu và ứng dụng dòng chất liệu chuyên dụng cho Set bộ thun: Cotton Spandex Terry 290GSM.
+-----------------------------------------------------------------------+
| CẤU TRÚC VẢI TERRY SPANDEX 290GSM |
| |
| MẶT NGOÀI (Outer Face) : Phẳng mịn, bám mực in tốt, chống xù bông |
| MẶT TRONG (Inner Loop) : Cấu trúc vảy cá (Terry) thoáng khí, êm da |
| LÕI SỢI (Fiber Core) : Sợi Tici (Cotton + Poly) + Spandex 4 chiều|
+-----------------------------------------------------------------------+
Vải Da cá (hay Mini Terry) được dệt bằng kỹ thuật đặc biệt tạo ra hai mặt vải hoàn toàn riêng biệt:
Mặt ngoài: Nhẵn, mịn, mật độ mũi dệt khít, giúp khả năng ăn mực in (In lụa, In kỹ thuật số DTG, In dẻo/Puff Print) đạt độ chi tiết tối đa.
Mặt trong: Các vòng lặp hình vảy cá (loops) tạo ra các khoảng hở vi mô. Cấu trúc này vừa giúp lưu thông không khí, thấm hút mồ hôi, vừa tạo độ xốp êm ái khi tiếp xúc trực tiếp với da.
Thành phần thường phối theo tỷ lệ vàng Cotton và Polyester kết hợp thêm 3% - 5% sợi Spandex (Elastane) mang lại đặc tính lý tưởng:
Độ bền cơ học của Polyester: Giúp bộ đồ không bị nhăn co nheo sau khi giặt máy, chống rút sợi, tăng khả năng cầm màu (Color Fastness) đạt cấp độ 4-5.
Độ thấm hút & mềm mại của Cotton: Đảm bảo khả năng thoát nhiệt, không gây nóng bí hay châm chít da khi mặc vận động cả ngày.
Độ đàn hồi vượt trội của Spandex: Tạo khả năng co giãn 4 chiều (4-way stretch). Khi mặc quần Short hay Jogger vận động mạnh, vải tự động phục hồi về trạng thái ban đầu mà không bị bùng gối hay dão cạp.
Trong ngành dệt may, GSM (Grams per Square Meter) đại diện cho trọng lượng trên mỗi mét vuông vải.
Nếu GSM quá thấp (<220GSM): Bộ đồ mỏng rủ, thích hợp làm áo thun hè nhưng không đủ đứng phom cho quần.
Nếu GSM quá cao (>350GSM): Bộ đồ quá nặng, giữ nhiệt cao, gây nóng bức trong điều kiện thời tiết nhiệt đới tại Việt Nam.
Con số hoàn hảo - 290GSM: Đây là "điểm cân bằng hoàn hảo" (Sweet Spot). Ở định lượng 290GSM, vải đạt độ dày dặn cao cấp, tạo phom Boxy Fit cho áo thun/sweatshirt vô cùng vuông vắn, đồng thời cho quần Short/Jogger độ rũ vừa phải, đứng dáng, che khuyết điểm cơ thể tối đa.
4. CÁC CẤU TRÚC FORM DÁNG (BLUEPRINTS) HOT TREND CHO SET BỘ THUN
Sự thành công của một Set bộ thun may theo yêu cầu phụ thuộc 50% vào chất liệu vải và 50% vào Rập (Pattern) và Form dáng (Silhouette). Dưới đây là 4 bộ phom dáng chuẩn được TheNewCotton phát triển riêng cho các Local Brand:

Áo (Top): Phom Boxy Fit ngắn ngang hông, vai trễ (Dropped Shoulder), ống tay rộng. Cổ áo bo Rib 2x2 dày 3.5cm chống nhão.
Quần (Bottom): Quần Short cạp chun (Elastic Waistband), độ dài trên gối (Above-the-knee), tích hợp 2 túi hộp (Cargo Pockets) hai bên đùi.
Chất liệu khuyến nghị: Cotton Spandex Terry 290GSM tạo cảm giác cứng cáp, khỏe khoắn.
+-------------------------------------------------------------------------+
| SET BOXY TEE + CARGO SHORT (STREETWEAR) |
| |
| +-----------------------+ +-----------------------+ |
| | Vai trễ (Drop Sh.) | | Cạp chun co giãn 4cm | |
| | Bo cổ Rib 2x2 3.5cm | | Dây rút dệt dầy dặn | |
| | Chiều dài ngắn Boxy | | 2 Túi hộpCargo đùi | |
| +-----------------------+ +-----------------------+ |
| (TOP) (BOTTOM) |
+-------------------------------------------------------------------------+
Áo (Top): Sweatshirt cổ tròn hoặc Hoodie phom Oversized. Nón 2 lớp dày dặn không bị rũ.
Quần (Bottom): Quần thun dài ống đứng (Straight-leg) hoặc Jogger bo gấu.
Điểm nhấn kỹ thuật: May dằn chỉ đè 3 kim ở các đường diễu vai, nách và đũng quần để chịu lực vận động cao.
Áo (Top): Áo Polo thun cổ bo dệt, cúc xà cừ hoặc khóa kéo ẩn (Quarter-zip).
Quần (Bottom): Quần short thiết kế xẻ tà (Side slit) tối ưu di chuyển.
Ứng dụng: Thích hợp cho các dòng sản phẩm đồ tập cao cấp, mặc chơi Golf, Tennis hoặc dạo phố thanh lịch.
Một trong những lý do khiến khách hàng B2B lựa chọn TheNewCotton làm địa chỉ may set thun theo yêu cầu tại TPHCM và Hà Nội chính là hệ thống bảng size chuẩn hóa cho thể trạng người Việt Nam và Đông Nam Á.
THÔNG TIN THAM KHẢO
(Đơn vị tính: cm)
| Thông Số | Size S | Size M | Size L | Size XL |
| Chiều dài áo (Length) | 66 | 68 | 70 | 72 |
| Rộng ngực (Chest) | 55 | 57 | 59 | 61 |
| Rộng vai (Shoulder) | 52 | 54 | 56 | 58 |
| Dài tay (Sleeve) | 21 | 22 | 23 | 24 |
| Bo cổ (Rib Width) | 3.5 | 3.5 | 3.5 | 3.5 |
(Đơn vị tính: cm)
| Thông Số | Size S | Size M | Size L | Size XL |
| Vòng lưng/eo (Waist - Rút cạp) | 66 - 88 | 70 - 92 | 74 - 96 | 78 - 100 |
| Chiều dài quần (Outseam) | 42 | 44 | 46 | 48 |
| Rộng ống (Leg Opening) | 30 | 31 | 32 | 33 |
| Rộng đùi (Thigh) | 33 | 34.5 | 36 | 37.5 |
Để đảm bảo mỗi sản phẩm xuất xưởng đều đạt độ hoàn hảo tuyệt đối, TheNewCotton áp dụng quy trình kiểm soát chất lượng khép kín qua 6 bước tiêu chuẩn:

+-------------------------------------------------------------------------+
| QUY TRÌNH SẢN XUẤT TRỌN GÓI TẠI THENEWCOTTON |
| |
| [1. Tiếp Nhận/Tư Vấn] ---> [2. May Mẫu (Sample)] ---> [3. Test Vải] |
| | |
| [6. Đóng Gói AQL] <--- [5. Cắt May & In/Thêu] <--- [4. Duyệt Mẫu] |
+-------------------------------------------------------------------------+
Khách hàng chỉ cần gửi bản vẽ 2D, ảnh tham khảo hoặc file Photoshop/Illustrator. Đội ngũ kỹ thuật rập tại TheNewCotton sẽ tiến hành số hóa thông số, tạo file CAD và đi sơ đồ tự động để tối ưu lượng định mức vải (Yield optimization).
Chúng tôi tiến hành may 01 set mẫu hoàn chỉnh bằng chất liệu Cotton Spandex Terry 290GSM thực tế. Khách hàng trực tiếp sờ phom, mặc thử (Fitting Test) để đánh giá độ co giãn, độ rũ và độ vừa vặn của cạp quần, cổ áo.
Trước khi đưa vào sản xuất hàng loạt, lô vải Da cá Tici 290GSM trải qua các bài kiểm tra:
Test độ co rút (Shrinkage Test): Giặt mẫu vải 3 lần ở nhiệt độ thường và sấy khô để xác định tỷ lệ co dọc - co ngang (Tiêu chuẩn <2%).
Test độ bền màu (Color Fastness): Kiểm tra khả năng ma sát khô/ướt và độ ra màu khi ngâm chất tẩy nhẹ.
Test xù lông (Pilling Test): Đánh giá bề mặt mặt ngoài vải sau 1.000 vòng ma sát.
Vải được xả cuộn và nghỉ 24 giờ để triệt tiêu lực căng nội tại trước khi cắt.
Sử dụng máy cắt tự động CNC đảm bảo độ chính xác bán thành phẩm từng mm.
Áp dụng các công nghệ in thêu tiên tiến theo yêu cầu:
In Dẻo Cao Thành (High-Density Puff Print): Tạo hiệu ứng chữ 3D nổi bật.
In Kỹ Thuật Số DTG (Direct-to-Garment): Thích hợp cho thiết kế nhiều chi tiết phức tạp.
Thêu Vi Tính (Computerized Embroidery): Thêu logo sắc nét trên đùi quần hoặc ngực áo.
May 4 kim 6 chỉ (Flatlock Stitching): Áp dụng cho các đường nối đũng quần, sườn áo, giúp đường may phẳng tuyệt đối, không gây ma sát cọ xát vào da.
Bọc vảy viền cổ & đường may vai: Giúp cổ áo không bị bai dão và tạo cảm giác êm ái khi tiếp xúc với cổ gáy.
Chỉ may cao cấp Coats Stretch: Đảm bảo đường chỉ co giãn đồng điệu với sợi Spandex 4 chiều của vải Terry 290GSM, không bị đứt chỉ khi kéo giãn mạnh.
100% sản phẩm trải qua khâu nhặt chỉ sạch, ủi hơi nước định hình form dáng, kiểm tra kim loại ẩn (Needle Detector) và đóng gói vào túi Zip nguyên sinh cao cấp kèm nhãn mác thương hiệu của khách hàng.
Một câu hỏi lớn của các Founder là: Chi phí may một set bộ thun custom là bao nhiêu? Làm sao để tối ưu lợi nhuận?
$$\text{Chi Phí 1 Set Bộ} = \text{Tiền Vải 290GSM} + \text{Công Cắt May} + \text{Chi Phí In/Thêu} + \text{Phụ Liệu (Bo, Dây, Mác)} + \text{Đóng Gói}$$
Định mức vải (Fabric Consumption): Trung bình 1 set bộ thun (Áo Boxy + Quần Short) tốn khoảng 1.1m - 1.3m vải Terry 290GSM (khổ 1m7 - 1m8).
Chi phí Bo Rib & Dây rút: Bo cổ Rib 2x2 định lượng cao và dây rút quần dệt kim có đầu bọc kim loại/nhựa cao cấp.
Kỹ thuật in/thêu: Số lượng vị trí in (Ngực, lưng, đùi quần, túi) và độ phức tạp của mảng in.
Ghi chú: Bảng giá dưới đây mang tính chất ước tính minh họa cho Set bao gồm Áo thun Boxy + Quần Short thun chất liệu Cotton Spandex Terry 290GSM tại TheNewCotton. Giá thực tế phụ thuộc vào số vị trí in thêu và độ phức tạp của mẫu.
Mẹo Tối Ưu Lợi Nhuận Cho Local Brand:
Thay vì may 100 set cùng 1 màu, bạn có thể thỏa thuận với TheNewCotton sử dụng kỹ thuật phối màu (Color Block) hoặc dùng chung một cây vải Cotton Spandex Terry 290GSM nhưng cắt thành 2-3 phối màu khác nhau (VD: Set Xám Trắng, Set Đen, Set Xanh Navy) để đạt mốc MOQ giá tốt nhất mà vẫn đa dạng mẫu mã.
Khi nhận hàng từ xưởng may sỉ đồ bộ thun may theo yêu cầu, các Founder Local Brand cần sử dụng bảng kiểm tra (QC Checklist) 10 điểm sau đây để đảm bảo chất lượng:
[ ] 1. ĐỒNG MÀU TUYỆT ĐỐI: Áo và quần không bị lệch tông màu khi soi dưới ánh sáng tự nhiên (D65).
[ ] 2. ĐỘ CO GIÃN CẠP QUẦN: Thun cạp co giãn êm, không bị xoắn thun/lật cạp sau khi kéo giãn 20 lần.
[ ] 3. ĐƯỜNG MAY ĐŨNG QUẦN: Được diễu dằn chắc chắn, chịu lực co giãn co gối không bị đứt chỉ.
[ ] 4. BO CỔ ÁO TẠO PHOM: Bo Rib 2x2 ôm khít cổ gáy, không bị lượn sóng (waving effect).
[ ] 5. LỖ XỎ DÂY RÚT (EYELETS): Được đóng ô-dê kim loại chống gỉ hoặc thêu bọ (Bar-tack) chắc chắn.
[ ] 6. BỀ MẶT HÌNH IN: Không bị nứt vỡ khi kéo giãn bề mặt vải Cotton Spandex Terry.
[ ] 7. MẶT TRONG TERRY CLEAN: Các vòng vảy cá sạch sẽ, không dư xơ sợi hay bụi vải dính.
[ ] 8. ĐỘ BẰNG NHAU CỦA ỐNG QUẦN/TAY ÁO: Đối chiếu ống trái - ống phải độ lệch không quá 0.3cm.
[ ] 9. ĐỘ CHÍNH XÁC SIZE: Đo thông số theo đúng Tech Pack đã ký duyệt (Độ sai số cho phép ±1cm).
[ ] 10. NHÃN MÁC & BAO BÌ: Tag sườn, tag cổ, nhãn giặt (Care label) may phẳng, túi Zip không bị rách.
Trả lời: Có. Chúng tôi hiểu rằng các thương hiệu mới cần tối ưu dòng tiền và thử nghiệm phản ứng thị trường. TheNewCotton hỗ trợ các đơn hàng may set bộ thun số lượng ít theo yêu cầu chỉ từ 30 - 50 set/mẫu, đồng thời hỗ trợ tư vấn chọn chất liệu và hạ chi phí in thêu tối ưu.
Trả lời: Vải 100% Cotton Da cá tuy thấm hút cực tốt nhưng lại có nhược điểm lớn là kém đàn hồi, dễ bị nhăn co và dão ở phần đầu gối quần hoặc cạp lưng sau vài lần giặt. Việc pha thêm thành phần Polyester và sợi Spandex 4 chiều trong mã vải Terry 290GSM tại TheNewCotton giúp bộ đồ khắc phục hoàn toàn nhược điểm nhăn dão, giữ form đứng dáng cứng cáp nhưng vẫn đảm bảo độ mềm mại và thoáng khí khi mặc.
Trả lời:
Thời gian may mẫu thử (Sample): 3 - 5 ngày làm việc.
Thời gian sản xuất hàng loạt: 7 - 12 ngày (tùy thuộc vào số lượng đơn hàng và kỹ thuật in thêu). Chúng tôi luôn cam kết đúng tiến độ đền bù hợp đồng nếu chậm trễ.
Trả lời: Có. Đội ngũ R&D và Designer tại TheNewCotton hỗ trợ miễn phí chuyển đổi ý tưởng dạng hình ảnh của bạn thành Tech Pack hoàn chỉnh (Bao gồm bảng thông số, sơ đồ vị trí in thêu, định dạng màu Pantone chuẩn).
Trả lời: Chúng tôi áp dụng chính sách 1 đổi 1 hoặc hoàn tiền 100% đối với bất kỳ sản phẩm nào gặp lỗi từ phía nhà sản xuất (như lệch màu vải, sai thông số ngoài độ sai số cho phép, bong tróc hình in, lỗi đường may).
Một Set bộ thun may theo yêu cầu chất lượng cao không chỉ đơn thuần là việc may gộp một chiếc áo và một chiếc quần. Đó là sự tính toán chính xác về định lượng GSM, cấu trúc dệt vải, kỹ thuật may gia công chắc chắn và một phom dáng thời thượng phù hợp với thị hiếu người dùng.
Chất liệu Cotton Spandex Terry 290GSM độc quyền tại TheNewCotton chính là nền tảng vững chắc giúp thương hiệu thời trang của bạn bứt phá doanh số, xây dựng uy tín và giữ chân khách hàng bằng chất lượng thực sự.

Chất liệu Cotton Spandex Terry 290GSM (Da Cá Tici) do TheNewCotton phát triển được cấu thành từ ba nhóm sợi nguyên liệu chính, được phối trộn theo tỷ lệ kỹ thuật tối ưu hóa cho dòng sản phẩm Athleisure và Streetwear:
Sợi Cotton Combed (Sợi Bông Chải Kỹ - Ne 30/1 hoặc Ne 32/1):
Đặc tính: Loại bỏ toàn bộ các sợi bông ngắn (<25mm) và tạp chất trong quá trình chải kỹ (Combing process). Sợi thu được có độ xơ mịn, chiều dài xơ đồng đều, độ bền kéo cao và bề mặt ít bị vón cục (pilling).
Vai trò: Tạo bề mặt tiếp xúc mềm mại, không gây kích ứng da, giữ khả năng hút ẩm tự nhiên với độ ẩm hồi phục (Moisture Regain) tiêu chuẩn từ 7.5% – 8.5%.
Sợi Polyester DTY (Drawn Textured Yarn - Denier 75D/36F hoặc 100D/144F):
Đặc tính: Sợi xơ hóa học đa xơ (Microfiber) có độ xốp nhẹ, khả năng chịu lực xé lớn, chống co rút nhiệt và không hấp thụ nước (độ ẩm hồi phục <0.4%).
Vai trò: Đóng vai trò làm bộ khung gia cường cho cấu trúc dệt, giúp bề mặt vải nhẵn phẳng, tăng độ bền cơ học khi giặt máy sấy nhiệt, đồng thời rút ngắn thời gian phơi khô sản phẩm (Quick-dry performance).
Sợi Spandex Filament (Elastane - Denier 40D hoặc 70D):
Đặc tính: Sợi tổng hợp có phân tử dạng khối Polyurethane, khả năng giãn dài trước khi đứt (Elongation at break) đạt tới 400% – 600%, độ phục hồi đàn hồi (Elastic recovery) sau khi kéo giãn 200% đạt trên 95%.
Vai trò: Đổ trụ cho khả năng co giãn 4 chiều (4-way stretch), đan xen vào các hàng vòng dệt nền để giữ cho sản phẩm không bị biến dạng, không bị hiện tượng "bùng gối" (knee bagging) hay dão cạp quần sau chu kỳ sử dụng kéo dài.
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| MÔ HÌNH BÓC TÁCH CẤU TRÚC DỆT FRENCH TERRY 2 NỀN 1 VẢY |
| |
| [BỀ MẶT NGOÀI - FACE YARN] : Sợi Cotton Combed 100% (Mặt mịn, bám mực in) |
| [LỚP LÕI GIA CƯỜNG - GROUND] : Sợi Poly DTY + Spandex Filament (Đàn hồi, chịu lực)|
| [BỀ MẶT TRONG - LOOP YARN] : Sợi Tici (Các vòng vảy cá Terry xốp, thoáng khí) |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
Định lượng $290 \text{ g/m}^2$ giải quyết hoàn hảo bài toán "quá mỏng thì rủ, quá dày thì nóng". Trọng lượng này tạo độ cứng cơ học vừa đủ cho áo phom Boxy Fit giữ nguyên cấu trúc vai trễ và thân áo hình hộp mà không bị rủ xuống theo đường cong cơ thể.
Đối với quần Short và Jogger, $290 \text{ g/m}^2$ ngăn chặn hiện tượng hằn nếp nội y (panty line / underwear show-through), che khuyết điểm vùng mông và đùi, đồng thời tạo độ rũ thẳng đứng (vertical drape) thanh lịch.
Ở các loại vải 100% Cotton Da cá thông thường, khi đầu gối quần hoặc khuỷu tay áo chịu lực căng duy trì trong trạng thái ngồi hay co gập, các liên kết hydro giữa các chuỗi cellulose bị trượt và biến dạng vĩnh viễn (Plastic deformation), gây ra hiện tượng bùng gối.
Nhờ cấu trúc đan xen sợi Spandex Filament 40D/70D với độ co giãn 4 chiều, chất liệu Terry 290GSM của TheNewCotton đạt tỷ lệ phục hồi $R_e > 94\%$ sau 100 chu kỳ kéo giãn $30\%$.
Mặt ngoài vải được dệt bằng sợi Cotton Combed mật độ cao ($32 \text{ gauge}$), tạo ra bề mặt mịn phẳng tuyệt đối. Chỉ số xơ lông bề mặt (Surface Hairs) thấp giúp các giọt mực in lụa Plastisol, dẻo cao thành (Puff Print), hoặc mực in kỹ thuật số DTG bám dính liên tục, không bị đứt gãy gân vải hay nứt hình khi bị kéo giãn.
Sợi Spandex có điểm mềm hóa (Softening point) ở $170^\circ\text{C}$ và điểm nóng chảy (Melting point) ở $230^\circ\text{C}$. Nếu xưởng may hoặc đơn vị in sấy vượt quá $160^\circ\text{C}$ trong thời gian trên 45 giây (khi sấy mực in Plastisol hoặc ép nhiệt nhãn ép chuyển), sợi Spandex sẽ bị giòn, mủn, mất khả năng đàn hồi, dẫn đến hiện tượng vải bị chai cứng hoặc nhão.
Một set bộ thun (Áo Boxy + Quần Short) chất liệu 290GSM có tổng khối lượng khoảng $650\text{g} - 720\text{g}$ (chưa tính bao bì). So với một set thun mỏng 180GSM ($400\text{g}$), chi phí vận chuyển hàng không hoặc chuyển phát nhanh chặng cuối (Last-mile shipping) của các đơn hàng thương mại điện tử sẽ tăng từ $25\% - 30\%$.
Local Brand có thể sử dụng duy nhất một mã vải Cotton Spandex Terry 290GSM để sản xuất toàn bộ Hệ sinh thái sản phẩm Thu - Hè và Thu - Đông:
+-----------------------------------+
| COTTON SPANDEX TERRY 290GSM (TICI)|
+-----------------+-----------------+
|
+--------------------------+--------------------------+
| |
+--------v------------------+ +----------v-----------------+
| BST MÙA HÈ (SUMMER) | | BST MÙA THU (FALL/ALL) |
| - Áo phom Boxy Tee | | - Áo Sweatshirt / Pullover |
| - Áo Polo Thun Oversized | | - Áo Hoodie Mỏng 1 Lớp |
| - Quần Short Cạp Chun | | - Quần Jogger Ống Đứng |
+---------------------------+ +----------------------------+
Việc gom chung định mức nguyên liệu giúp brand đạt mốc đặt nhuộm tối thiểu (MOQ Nhuộm: $300\text{kg/màu}$) dễ dàng, giảm giá thành nguyên liệu đầu vào từ $12\% - 18\%$.
Sản phẩm đạt tiêu chuẩn chất lượng VNXK và các chỉ số kiểm định khắt khe về độc tố nhuộm (Formaldehyde free, Azo dye free according to REACH standards), tạo điều kiện cho các brand bán hàng sang thị trường Đông Nam Á (Singapore, Thailand, Malaysia) và Mỹ thông qua Amazon, TikTok Shop Global.
Trên thị trường xuất hiện nhiều dòng vải Da cá Tici giá rẻ ($110.000\text{đ} - 130.000\text{đ/kg}$) sử dụng sợi Spandex chất lượng thấp không được ổn định nhiệt (Heat-setting). Loại vải này khi mới dệt nhìn rất căng mịn, nhưng sau 2-3 lần giặt máy, sợi Spandex bị mủn đứt ra khỏi cấu trúc dệt, tạo thành các chấm xù nhỏ và khiến garment chảy xệ hoàn toàn.
Nếu không kiểm soát độ cầm màu giặt (Color Fastness to Washing) đạt Cấp 4-5, việc may phối màu (ví dụ: Áo thân màu Đen/Xanh Navy phối tay hoặc viền màu Trắng/Be) sẽ dẫn đến sự cố phẩm nhuộm từ vải tối màu tan vào nước giặt và ngấm sang phần vải sáng màu.
Toàn bộ các lô vải Cotton Spandex Terry 290GSM xuất xưởng tại TheNewCotton đều trải qua các phép thử tiêu chuẩn phòng lab (Laboratory Testing Procedures) theo hệ thống tiêu chuẩn quốc tế ISO và AATCC.
Phương pháp: Mẫu vải mẫu $50\text{cm} \times 50\text{cm}$ được vạch dấu mực định vị $40\text{cm} \times 40\text{cm}$. Mẫu được giặt trong máy giặt tiêu chuẩn ISO ở $40^\circ\text{C}$ với chất tẩy rửa tiêu chuẩn ECE, sau đó sấy quay (Tumble dry) ở nhiệt độ $60^\circ\text{C}$ trong 60 phút. Quy trình lặp lại 3 lần liên tiếp.
Công thức tính tỷ lệ co rút ($S$):
$$S = \frac{L_0 - L_1}{L_0} \times 100\%$$
Trong đó:
$L_0$: Kích thước ban đầu giữa các vạch dấu ($400\text{ mm}$).
$L_1$: Kích thước sau 3 chu kỳ giặt sấy ($\text{mm}$).
Kết quả đạt được: Tỷ lệ co dọc $S_{\text{length}} = -1.8\%$, Tỷ lệ co ngang $S_{\text{width}} = -1.2\%$. Cho phép garment duy trì kích thước bảng size chuẩn mà không cần phải may cộng bù co quá lớn.
Phương pháp: Sử dụng thiết bị Crockmeter gia tải lực $9\text{N}$ lên đầu ma sát có gắn vải thử cotton tiêu chuẩn. Cho đầu ma sát chuyển động khứ hồi 10 lần trên quãng đường $100\text{mm}$ với tốc độ 1 vòng/giây trên cả bề mặt vải khô và vải bị làm ướt bằng nước cất ($100\%$ ngấm nước).
Đánh giá: Sử dụng thước xám (Grey Scale for Staining) để so sánh độ dây màu. Vải Cotton Spandex Terry 290GSM của TheNewCotton đạt Cấp 4-5 (Khô) và Cấp 3-4 (Ướt), đảm bảo không làm dính màu sang ghế da, túi xách hay quần áo mặc kèm khi người mặc đổ mồ hôi.
Phương pháp: Mẫu vải tròn được gắn trên đầu kẹp của máy Martindale, cho ma sát chuyển động theo ma trận đường Lissajous với chính bề mặt vải đó dưới áp lực $415\text{g}$.
Kết quả: Sau 2.000 vòng ma sát, bề mặt vải đạt Cấp 4 (Chỉ xuất hiện tơ xơ nhẹ, không vón hạt xù đòn).

Để chế tạo thành công một sản phẩm set bộ thun hoàn hảo từ vải Cotton Spandex Terry 290GSM, xưởng may gia công phải tuân thủ nghiêm ngặt quy trình kỹ thuật 5 giai đoạn tại TheNewCotton.
+---------------------------------------------------------------------------------------------------+
| SƠ ĐỒ QUY TRÌNH KỸ THUẬT SẢN XUẤT TẠI XƯỞNG |
| |
| [XẢ VẢI 24H-48H] ---> [TRẢI VẢI KHÔNG CĂNG] ---> [CẮT TỰ ĐỘNG CNC] ---> [MAY 4 KIM 6 CHỈ] |
| | |
| [ĐÓNG GÓI TÚI ZIP] <--- [KIỂM KIM KIM LOẠI] <--- [ỦI ĐỊNH HÌNH HƠI] <--- [QC 100% SẢN PHẨM] |
+---------------------------------------------------------------------------------------------------+
Nguyên lý: Cuộn vải khi trải qua quá trình cuộn tròn ép chặt tại xưởng dệt nhuộm bị tích tụ lực ứng suất co nội tại (Internal residual stress). Nếu đưa vải vào sơ đồ cắt ngay lập tức, các bán thành phẩm sau khi cắt ra sẽ bị co ngắn lại, làm sai lệch hoàn toàn bảng thông số kỹ thuật (Tech Pack).
+-----------------------------------------------------------------------+
| QUY TRÌNH XẢ VẢI TIÊU CHUẨN |
| |
| 1. Mở cuộn vải hoàn toàn khỏi ni-lông bọc. |
| 2. Trải vải lượn sóng dạng Zig-zag trên bàn xả phẳng. |
| 3. Nhiệt độ phòng xả : 22°C - 28°C | Độ ẩm môi trường : 60% - 70% |
| 4. Thời gian xả tối thiểu : 24 GIỜ (Khuyến nghị 36 GIỜ) |
+-----------------------------------------------------------------------+
Trải vải: Bắt buộc trải từng lá vải thủ công hoặc dùng máy trải vải tự động điều chỉnh lực căng bằng zero (Zero-tension spreading). Tuyệt đối không kéo căng mép vải khi trải.
Chiều cao bàn cắt: Tối đa không quá 50 lá vải/ bàn cắt đối với vải Terry 290GSM để tránh lực nén của dao cắt làm xô lệch các lá vải dưới cùng.
Dao cắt CNC: Sử dụng lưỡi dao tròn hoặc dao đứng đĩa xoay có tốc độ mài cao, đảm bảo mép cắt ngọt, không làm tơ xơ dải Spandex ở viền cắt.
Toàn bộ các đường ráp nối trên set bộ thun chất liệu Terry 290GSM phải tuân thủ thông số kỹ thuật dưới đây:
+-------------------------------------------------------------------------------------------------------+
| BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT MÁY MAY & CHỈ MAY |
+-----------------------+-----------------------------+----------------------------+--------------------+
| VỊ TRÍ ĐƯỜNG MAY | LOẠI MÁY MAY THIẾT BỊ | LOẠI KIM MAY KHUYÊN DÙNG | MẬT ĐỘ MŨI CHỈ (SPI|
+-----------------------+-----------------------------+----------------------------+--------------------+
| Ráp sườn áo & vai | Máy vắt sổ 2 kim 4 chỉ | Ballpoint SES/SUK Size 80 | 12 - 14 mũi/inch |
| Ráp đũng quần & đùi | Máy Flatlock 4 kim 6 chỉ | Organ FLx118 GBS Size 80 | 14 - 16 mũi/inch |
| Diễu bo cổ & lai áo | Máy đánh bông (Coverstitch) | Ballpoint SUK Size 75/80 | 12 - 14 mũi/inch |
| Tra cạp thun quần | Máy cuốn cạp nhiều kim | Groz-Beckert UY128GAS | 10 - 12 mũi/inch |
| Bọ đút túi & con đỉa | Máy diễu bọ (Bar-tack) | DPx5 Size 90 | 28 - 42 mũi/cụm |
+-----------------------+-----------------------------+----------------------------+--------------------+
Bắt buộc sử dụng loại kim đầu tròn nhỏ Ballpoint Needle (Mã SES hoặc SUK). Khác với kim nhọn thông thường (R-needle) sẽ đâm xuyên đứt sợi xơ, kim đầu tròn SES/SUK sẽ lách qua giữa các vòng dệt và sợi Spandex Filament mà không làm đứt đứt cấu trúc sợi, triệt tiêu hoàn toàn sự cố sụt chỉ hay đứt lỗ kim sau khi giặt (Needle cutting holes).
Chỉ may chính: Chỉ Polyester xơ ngắn cao cấp Coats Gramax Tex 27 hoặc Guetermann Mara 120.
Chỉ móc dưới (Looper thread): Bắt buộc dùng chỉ co giãn chuyên dụng Coats Eloflex hoặc Coats Gramax Micro Tex 18 có độ co giãn cao, đảm bảo đường may giãn đồng điệu $100\%$ cùng độ co giãn của vải Terry Spandex 290GSM.
Quy trình QC đánh giá dựa trên tiêu chuẩn lấy mẫu chấp nhận AQL 1.5 (Lỗi nặng - Major defects) và AQL 2.5 (Lỗi nhẹ - Minor defects):
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| BẢNG CHECKLIST QC 12 ĐIỂM NGHIỆM THU |
+----+---------------------------------------------------+--------------------------+
| STT| PHẠM VI KIỂM TRA (CHECKPOINT) | TIÊU CHUẨN CHẤP NHẬN |
+----+---------------------------------------------------+--------------------------+
| 01 | Độ lệch màu giữa Áo và Quần (Color Matching) | Đạt Cấp 5 (Đồng màu 100%)|
| 02 | Độ co giãn cạp thun quần (Waistband Elasticity) | Kéo giãn >180% không đứt |
| 03 | Độ bằng phẳng cổ áo (Neckline Flatness) | Không gợn sóng/vồng cổ |
| 04 | Lực xé đường may đũng quần (Crotch Seam Strength) | Chịu kéo lực > 200 N |
| 05 | Độ thẳng đường diễu lai (Hem Stitching) | Sai lệch đường diễu <1mm |
| 06 | Vị trí hình in/thêu (Print Placement) | Sai lệch vị trí < 3mm |
| 07 | Sức căng bề mặt hình in (Print Stretchability) | Kéo giãn 30% không nứt |
| 08 | Cân bằng ống quần trái/phải (Leg Symmetry) | Chênh lệch chiều dài <3mm|
| 09 | Mật độ mũi chỉ (Stitch Density) | Đạt đúng 12-14 SPI |
| 10 | Vệ sinh đầu chỉ dư (Loose Threads) | 100% cắt sạch chỉ > 2mm |
| 11 | Thông số kích thước (Garment Measurements) | Sai số nằm trong ± 1.0cm |
| 12 | Kiểm dò kim kim loại ẩn (Needle Detector) | 100% Pass qua máy dò |
+----+---------------------------------------------------+--------------------------+
Mặt ngoài của chất liệu Cotton Spandex Terry 290GSM có cấu trúc phẳng mịn, cực kỳ tối ưu cho các công nghệ in hiện đại. Tuy nhiên, do thành phần có chứa 5% sợi Spandex, quy trình xử lý nhiệt khi in bắt buộc phải tuân thủ các thông số kỹ thuật sau:
+-------------------------------------------------------------------------------------------------------+
| BẢNG THÔNG SỐ CÔNG NGHỆ IN / THÊU |
+----------------------+--------------------------+-----------------------+-----------------------------+
| CÔNG NGHỆ IN / THÊU | MỰC IN / CHỈ THÊU | NHIỆT ĐỘ SẤY / ÉP | THỜI GIAN XỬ LÝ NHIỆT |
+----------------------+--------------------------+-----------------------+-----------------------------+
| In Dẻo Cao Thành | Mực Silicone / Plastisol | 145°C - 155°C | 30 - 45 giây |
| (Puff Print 3D) | dẻo co giãn | (KHÔNG quá 160°C) | (Sấy băng tải) |
| In Kỹ Thuật Số DTG | Mực nước gốc Polymer | 150°C | 60 giây (Bàn ép nhiệt) |
| (Direct-to-Garment) | (DuPont Artistri) | (Dùng tấm lót Teflon) | |
| In Trơn Lụa | Mực Water-based | 140°C - 150°C | 40 giây |
| (Water-based Screen) | (Mực nước bóng mềm) | | |
| Thêu Vi Tính | Chỉ thêu Rayon/Poly | Không dùng nhiệt | Tốt nhất dùng lót keo tan |
| (3D Embroidery) | 120D/2 có độ bóng cao | | nước (Water-soluble backing)|
+----------------------+--------------------------+-----------------------+-----------------------------+
Sợi Spandex trong vải Terry 290GSM sẽ bị suy giảm đặc tính đàn hồi vĩnh viễn nếu chịu nhiệt độ trên $165^\circ\text{C}$ kéo dài quá 60 giây. Khi thực hiện công nghệ in dẻo cao thành (Puff Print) hoặc in Plastisol, xưởng in bắt buộc phải sử dụng băng tải sấy hồng ngoại có điều tốc và máy đo nhiệt độ bề mặt laser để đảm bảo nhiệt độ thực tế trên bề mặt vải không vượt quá $155^\circ\text{C}$.
Để kéo dài tuổi thọ sản phẩm set bộ thun chất liệu Terry Spandex 290GSM lên trên 2 năm sử dụng liên tục, TheNewCotton khuyến nghị các Local Brand in bộ ký hiệu hướng dẫn bảo quản (Care Symbols accordance with ISO 3758) lên nhãn sườn (Care Label) của sản phẩm:
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| MÃ KÝ HIỆU HƯỚNG DẪN BẢO QUẢN TIÊU CHUẨN (CARE SYMBOLS) |
| |
| [ Wash 30°C ] [ No Bleach ] [ Tumble Dry Low ] [ Iron Low ] [ No Dry Clean]|
| (1) (2) (3) (4) (5) |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
Giặt máy ở nhiệt độ thường ($\le 30^\circ\text{C}$): Giặt với sản phẩm cùng màu. Lộn trái áo và quần trước khi giặt để bảo vệ bề mặt in và lớp vảy cá mặt trong.
Không sử dụng chất tẩy mạnh (Do Not Bleach): Tuyệt đối không dùng chất tẩy có chứa Clo (Javel) vì Clo sẽ ăn mòn và làm đứt gãy sợi Spandex Filament, gây hiện tượng mủn vải.
Sấy quay ở nhiệt độ thấp (Tumble Dry Low Heat): Nếu sử dụng máy sấy quần áo, chọn chế độ giặt sấy nhẹ (Delicate/Gentle) ở nhiệt độ $\le 50^\circ\text{C}$. Khuyên dùng phương pháp phơi phẳng tự nhiên trong bóng râm.
Ủi/Là ở nhiệt độ thấp ($\le 110^\circ\text{C}$): Ủi ở mặt trái sản phẩm. Tuyệt đối không để mặt bàn ủi tiếp xúc trực tiếp lên hình in Plastisol hay hình in dẻo.
Không giặt khô (Do Not Dry Clean): Các hóa chất dung môi giặt khô (như Perchloroethylene) sẽ làm hòa tan và suy biến cấu trúc Polyurethane của sợi Spandex.
(Nội dung bổ sung trọng tâm về chiến lược phối màu thương mại và giải pháp kỹ thuật in nhuộm)
Một trong những thách thức kỹ thuật lớn nhất đối với ngành may mặc nội địa hiện nay nằm ở độ cầm màu (Color Fastness) không ổn định của các dải màu tối/đậm (như Đen, Xanh Navy, Đỏ Đô, Tím Đậm, Xanh Rêu) khi nhuộm trên dòng vải phối hợp phức tạp bao gồm cả 3 thành phần xơ: Cotton, Polyester và Spandex.
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| SỰ KHÁC BIỆT CƠ CHẾ NHUỘM CỦA 3 LOẠI XƠ TRONG VẢI TICI |
| |
| 1. XƠ COTTON : Cần Nhuộm Hoàn Nguyên/Hoạt Tính (Reactive Dyes) ở 60°C - 80°C. |
| 2. XƠ POLYESTER : Cần Nhuộm Phân Tán (Disperse Dyes) ở áp suất cao 130°C. |
| 3. XƠ SPANDEX : Kém bền nhiệt, bị phá hủy nếu duy trì 130°C quá lâu. |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
Do ba loại xơ này yêu cầu hai cơ chế nhuộm và điều kiện nhiệt độ/áp suất hoàn toàn khác nhau, việc xử lý nhuộm các tông màu đậm trên vải Da Cá Tici đòi hỏi kỹ thuật phối màu và xả màu thừa (Reduction clearing) cực kỳ phức tạp. Tại hầu hết các xưởng nhuộm thương mại phổ thông, để giảm chi phí và tránh làm mủn sợi Spandex, quy trình xả màu thừa thường bị rút ngắn. Hậu quả:
Lượng phẩm nhuộm dư thừa (Unfixed Dyes) vẫn bám trên bề mặt xơ vải.
Độ bền màu ma sát ướt chỉ đạt Cấp 2 hoặc Cấp 2-3.
Khi khách hàng mặc hoặc giặt, phẩm nhuộm tối màu dễ dàng tan ra, dây màu sang quần áo khác hoặc nguy hiểm hơn là thăng hoa ngấm ngược vào hình in màu sáng.
Đứng trước thực trạng kỹ thuật nhuộm màu đậm chưa đạt độ ổn định tuyệt đối trên thị trường nội địa, TheNewCotton đưa ra định hướng chiến lược kinh doanh và sản xuất: Khuyên dùng và tập trung phát triển dòng sản phẩm Set Bộ Thun trên Dải Màu Sáng (Light, Warm Pastel & Neutral Spectrum).
+-------------------------------------------------------------------------------------------------------+
| BẢNG DẢI MÀU SÁNG KHUYẾN NGHỊ CHO THENEWCOTTON (RECOMMENDED PALETTE) |
+-----------------------+---------------------+-------------------------+-------------------------------+
| TÊN MÀU KỸ THUẬT | MÃ MÀU PANTONE TPC | ĐẶC TÍNH THẨM MỸ | ĐỘ BỀN MÀU & HIỆU QUẢ IN |
+-----------------------+---------------------+-------------------------+-------------------------------+
| Cream / Off-White | PANTONE 11-0602 TPG | Kem nếp thanh lịch | Tuyệt đối không nhiễm màu |
| Light Grey Melange | PANTONE 14-4002 TPG | Xám tiêu sáng Streetwear| Bền màu Cấp 5, không lộ xơ |
| Oatmeal / Butter Beige| PANTONE 13-1006 TPG | Be yến mạch tinh tế | Mịn mặt, bám mực in sắc nét |
| Powder Blue | PANTONE 12-4608 TPG | Xanh phấn pastel nhẹ | Giữ màu hoàn hảo sau 50+ giặt |
| Sage Green | PANTONE 14-0115 TPG | Xanh xám đá tĩnh lặng | Chuẩn phong cách Athleisure |
| Soft Butter Yellow | PANTONE 12-0712 TPG | Vàng bơ mềm mại | Rất ăn mực in lụa/DTG |
+-----------------------+---------------------+-------------------------+-------------------------------+
Độ Bền Màu Giặt & Bền Màu Ma Sát Đạt Cấp Tối Đa (Cấp 4-5 đến Cấp 5):
Vải màu sáng chứa nồng độ phẩm nhuộm cực thấp, triệt tiêu hoàn toàn rủi ro ra màu khi giặt chung, không bị phai màu dưới ánh nắng mặt trời (Color Fastness to Light đạt Cấp 5).
Tối Ưu Thẩm Mỹ Bề Mặt & Độ Tinh Khiết Của Hình In:
Hình in mảng lớn (Grafitti, Typography, Graphic Art) khi in trên nền vải màu sáng (Cream, Off-White, Light Grey) không bị ảnh hưởng bởi màu nền. Mực in chìm thẳng vào thớ vải, tạo cảm giác sờ mềm mại (Soft-hand feel), không bị dày cộc hay thô ráp như khi phải in nhiều lớp lót trên nền vải đen.
Tạo Cảm Giác Cao Cấp & Đúng Xu Hướng "Lazy Luxury":
Các tông màu sáng trung tính (Neutral tones) là cốt lõi của phong cách Minimalist và Athleisure hiện đại, giúp set đồ trông sạch sẽ, sang trọng và dễ phối đồ với các phụ kiện giày/túi.
Khi thương hiệu hoặc đối tác B2B bắt buộc phải sản xuất các đơn hàng set bộ thun màu tối (Đen, Navy, Đỏ Đô) và muốn in các chi tiết/chữ màu sáng (Trắng, Be, Vàng, Pastel) lên trên, một sự cố nghiêm trọng thường xuất hiện sau 24 - 48 giờ sấy nhiệt: Hiện tượng Thăng hoa phẩm nhuộm / Nhiễm màu (Dye Migration).
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| CƠ CHẾ HÓA HỌC CỦA HIỆN TƯỢNG NHIỄM MÀU (DYE MIGRATION) |
| |
| [MỰC IN TRẮNG/SÁNG] <--- (Phẩm nhuộm Poly bốc hơi ngấm lên) <--- [VẢI TỐI MÀU] |
| |
| KẾT QUẢ: Hình in màu Trắng tinh khôi bị ngả sang màu Hồng (nếu vải nền Đỏ), |
| hoặc bị ố Xám/Xanh Lục (nếu vải nền Đen/Navy) sau khi đóng túi Zip. |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
Phẩm nhuộm phân tán (Disperse Dyes) trên sợi Polyester trong vải Tici tối màu có tính chất thăng hoa (chuyển từ thể rắn sang thể khí) khi gặp nhiệt độ sấy từ $140^\circ\text{C} - 160^\circ\text{C}$. Khí phẩm nhuộm này sẽ đâm xuyên qua các lớp mực in dẻo thông thường và ngưng tụ lại ở bề mặt mực in màu sáng, khiến hình in bị đổi màu hoàn toàn.
Cẩm nang phụ lục kỹ thuật này là kim chỉ nam giúp TheNewCotton cùng các đối tác Local Brand làm chủ hoàn toàn công nghệ chất liệu Cotton Spandex Terry 290GSM. Từ khâu lựa chọn sợi dệt, chuẩn hóa quy trình xả vải 24h, áp dụng kỹ thuật may 4 kim 6 chỉ với kim đầu tròn SES, cho đến chiến lược chọn dải màu sáng và giải pháp in chống nhiễm chuyên sâu — tất cả đều hướng tới mục tiêu duy nhất: Tạo ra những sản phẩm set bộ thun đỉnh cao về phom dáng, bền bỉ về chất lượng và tối ưu hóa lợi nhuận kinh doanh bền vững cho thương hiệu.

PHẦN 1: TỔNG QUAN THỊ TRƯỜNG & BỐI CẢNH NGÀNH THỜI TRANG ATHLEISURE / STREETWEAR 2026
1.1. Bối cảnh dịch chuyển hành vi tiêu dùng: Sự bùng nổ của phong cách Co-ords & Lazy Luxury.
1.2. Những điểm nghẽn kỹ thuật (Pain Points) chết người của các Local Brand khi phát triển đồ bộ thun.
1.3. Định vị thương hiệu TheNewCotton và giải pháp cung ứng phôi/vải trọn gói.
PHẦN 2: GIẢI MÃ CHẤT LIỆU COTTON SPANDEX TERRY 65/35 290GSM (SỢI PHA)
2.1. Cấu trúc vật lý, hóa học & Ma trận thành phần sợi (65% Poly / 35% Cotton + Spandex Filament).
2.2. Giải mã các chỉ số dệt may: Kiểu dệt French Terry 2 Nền 1 Vảy, Mật độ 32 Gauge, Trọng lượng 290GSM.
2.3. Bảng so sánh đối đầu (Head-to-Head) 5 dòng vải thun phổ biến trên thị trường.
2.4. Báo cáo phân tích SWOT chi tiết & Ma trận chiến lược TOWS.
PHẦN 3: KỸ THUẬT PHÁT TRIỂN RẬP (PATTERN MAKING) & BẢO TRÌ PHOM DÁNG
3.1. Phom dáng Áo Boxy Tee chuẩn Streetwear: Tỷ lệ thả vai, rộng ngực, bo cổ Rib 2x2.
3.2. Phom dáng Quần Short & Jogger Relaxed: Giải pháp kỹ thuật triệt tiêu bùng gối, lật cạp, xệ mông.
3.3. Bộ Tech Pack tiêu chuẩn & Bảng thông số nhảy size (Grading Chart) đa phân khúc.
PHẦN 4: QUY TRÌNH SẢN XUẤT & GIA CÔNG KHÉP KÍN 10 BƯỚC TẠI THENEWCOTTON
4.1. Quy trình xả vải & giải phóng ứng suất co nội tại (Fabric Relaxation Protocol).
4.2. Kỹ thuật trải vải không lực căng & Cắt CNC tự động.
4.3. Tiêu chuẩn may High-End: May Flatlock 4 kim 6 chỉ, may vắt sổ 2 kim 4 chỉ, kim SES/SUK, chỉ co giãn Coats.
4.4. Quy trình in/thêu kỹ thuật cao: In dẻo 3D, DTG và Kỹ thuật in lót Chống Nhiễm (Anti-Migration Protocol) với Blocker Base.
4.5. Quy trình kiểm định chất lượng AQL 1.5/2.5 & Đóng gói hoàn thiện.
PHẦN 5: BÁO CÁO THỬ NGHIỆM TIÊU CHUẨN PHÒNG LAB (LAB-TEST PROTOCOLS & METRICS)
5.1. Phép thử độ co rút kích thước (ISO 6330).
5.2. Phép thử độ bền màu ma sát khô/ướt (ISO 105-X12).
5.3. Phép thử độ bền màu với giặt (ISO 105-C06).
5.4. Phép thử kháng xù lông Martindale (ISO 12945-2).
5.5. Phép thử sức căng nổ & Độ bền đường may (ASTM D3786 / ASTM D1683).
PHẦN 6: CHIẾN LƯỢC BẢNG MÀU THƯƠNG MẠI & KỸ THUẬT XỬ LÝ MÀU ĐỘC QUYỀN
6.1. Tại sao dải màu sáng (Cream, Off-White, Light Grey, Pastel) là lựa chọn cốt lõi của TheNewCotton?
6.2. Phân tích hiện tượng phẩm nhuộm thăng hoa & Rủi ro nhiễm màu trên vải tối.
6.3. Quy trình xử lý triệt để cho các đơn hàng màu tối (Đen, Navy, Đỏ Đô).
PHẦN 7: BÀI TOÁN TÀI CHÍNH, ĐỊNH GIÁ COGS & QUẢN TRỊ CHI PHÍ B2B
7.1. Bóc tách công thức tính giá vốn sản xuất (COGS) cho 1 Set bộ thun custom.
7.2. Ma trận chi phí gia công theo quy mô đơn hàng (MOQ 50, 100, 300, 500, 1000+ set).
7.3. Mẹo tối ưu hóa SKU và gom cây vải để đạt điểm hòa vốn nhanh nhất.
PHẦN 8: BỘ CÂU HỎI THƯỜNG GẶP (FAQ 15+ B2B CHUYÊN SÂU)
PHẦN 9: TỐI ƯU CẤU TRÚC SEO / AIO & BỘ METADATA TIÊU CHUẨN BÀI VIẾT TỔNG
Trong kỷ nguyên thời trang hiện đại, sự ranh giới giữa trang phục mặc nhà (Loungewear), trang phục tập luyện (Activewear) và trang phục dạo phố (Streetwear) đã hoàn toàn bị xóa bỏ. Xu hướng Athleisure cùng tinh thần "Lazy Luxury" (Sự sang trọng thoải mái) trở thành kim chỉ nam cho tư duy ăn mặc của thế hệ Gen Z và Millennials.
Người tiêu dùng ngày nay đòi hỏi những sản phẩm thời trang đáp ứng các tiêu chí khắt khe:
Tính đa năng (Versatility): Mặc vừa đủ lịch sự để đi làm tự do, dạo phố, cà phê, vừa đủ dễ chịu để vận động hoặc thư giãn tại nhà.
Tối ưu hóa thời gian (Efficiency): Sự lên ngôi của các Set bộ thun đồng bộ (Matching Co-ords / Set đồ thun) giúp giải quyết triệt để nỗi băn khoăn "hôm nay mặc gì", tạo diện mạo đồng điệu, chỉn chu mà không tốn công phối đồ.
Thẩm mỹ thị giác (Visual & Fit Aesthetics): Dáng áo phải có độ phồng, đứng phom (Boxy/Oversized Fit), trong khi quần phải phẳng, không rũ mỏng, không rách đũng và đặc biệt không bị biến dạng sau khi ngồi.
+-----------------------------------------------------------------------+
| XU HƯỚNG BẢO HÒA VÀ SỰ DỊCH CHUYỂN |
| |
| [Áo Graphic Tee Đơn Lẻ] -----> [Set Bộ Thun Co-ord Cao Cấp] |
| - Giá bán: 200k - 350k - Giá bán: 550k - 950k |
| - Biên lợi nhuận mỏng - AOV (Đơn hàng trung bình) cao |
| - Tỷ lệ quay lại thấp - Nhận diện thương hiệu mạnh mẽ |
+-----------------------------------------------------------------------+
Dù tiềm năng lợi nhuận và giá trị đơn hàng trung bình (AOV) của dòng sản phẩm Set bộ thun là rất lớn, đa số các Local Brand vừa và nhỏ tại Việt Nam đều vấp phải những sự cố sản xuất trầm trọng:
Lệch tông màu giữa Áo và Quần (Color Shade Variation): Khi thu mua vải từ hai cuộn khác nhau hoặc hai đợt nhuộm khác nhau, áo và quần khi ra ánh sáng mặt trời xuất hiện hiện tượng lệch 1-2 tông màu.
Mất cân bằng định lượng vải (GSM Imbalance): Sử dụng vải thun mỏng (Single Jersey 190–220GSM) may cả set khiến quần bị mỏng rủ, dễ lộ đường viền nội y, nhăn nhúm và chảy xệ vòng cạp. Ngược lại, dùng vải nỉ bông quá dày (>350GSM) làm set đồ trở nên nặng nề, bí bách, không thể mặc vào mùa hè hoặc thời tiết miền Nam.
Hiện tượng bùng gối & dão cạp (Knee Bagging & Elastic Fatigue): Quần thun may bằng vải 100% Cotton không có sợi co giãn Spandex sẽ bị giãn dẻo ở khuỷu chân sau vài lần ngồi down, tạo thành vết phồng rộp vĩnh viễn.
Bong tróc & Nhiễm màu hình in (Dye Migration): Mực in trắng/sáng trên nền vải tối màu bị ngấm phẩm nhuộm từ sợi vải bốc hơi lên, khiến hình in chuyển sang màu ố xám hoặc hồng chỉ sau 24-48 giờ đóng gói.
Ra đời với sứ mệnh trở thành đối tác R&D nguyên liệu và xưởng may gia công chiến lược cho các thương hiệu thời trang Streetwear/Athleisure tại Việt Nam, TheNewCotton mang đến giải pháp toàn diện:
Chủ động nguồn vải độc quyền: Nghiên cứu và phát triển thành công dòng vải Cotton Spandex Terry 65/35 290GSM (Sợi Pha Poly) với độ co giãn 4 chiều, triệt tiêu hiện tượng bùng gối, giữ phom dáng boxy cứng cáp.
Quy trình sản xuất trọn gói A-Z: Từ thiết kế Tech Pack, dệt nhuộm, xả vải tiêu chuẩn 24h, cắt CNC, may 4 kim 6 chỉ, in/thêu chống nhiễm, đến kiểm định AQL 1.5/2.5.
Tối ưu hóa mô hình B2B: Linh hoạt hỗ trợ các đợt hàng mẫu (Sampling) nhanh trong 72h và nhận các đơn hàng số lượng linh hoạt (MOQ từ 50 set) cho tới các đơn hàng xuất khẩu quy mô lớn.
Chất liệu Cotton Spandex Terry 290GSM (Mã Poly 65/35) được thiết kế dựa trên sự tính toán chính xác về mặt hóa lý của 3 loại xơ nguyên liệu:
$$\text{Công Thức Cấu Tạo} = 60\% \text{ Polyester DTY} + 35\% \text{ Cotton Combed} + 5\% \text{ Spandex Filament}$$
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| SƠ ĐỒ PHÂN BỔ SỢI TRONG CẤU TRÚC VẢI TERRY SPANDEX 290GSM |
| |
| [MẶT NGOÀI - OUTER FACE] : Sợi Cotton Combed 32/1 (Bề mặt phẳng, mịn, bám mực) |
| [LỚP LÕI - CORE GROUND] : Sợi Spandex Filament 40D + Poly DTY 75D/36F (Đàn hồi)|
| [MẶT TRONG - INNER LOOPS]: Sợi Tici 65/35 (Vảy cá French Terry thoáng khí) |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
Sợi Polyester DTY (Drawn Textured Yarn - 75D/36F):
Chiếm tỷ lệ $60\%$ trong tổng cấu trúc.
Đặc tính hóa lý: Là polymer mạch thẳng (Polyethylene Terephthalate) có độ bền kéo cao ($>4.5 \text{ cN/dtex}$), độ co giãn đàn hồi kém nhưng chịu ma sát tuyệt vời.
Tác dụng: Đóng vai trò là "bộ khung xương" cho lá vải. Giúp vải không bị co rút sau khi giặt sấy, chống nhăn tự nhiên, tăng độ bền xé và giữ cho bề mặt không bị bai xù qua thời gian.
Sợi Cotton Combed (Ne 32/1 - Chải Kỹ):
Chiếm tỷ lệ $35\%$ trong tổng cấu trúc.
Đặc tính hóa lý: Các xơ bông tự nhiên (Cellulose) dài trên $28\text{mm}$ được chải kỹ loại bỏ hoàn toàn xơ ngắn và tạp chất.
Tác dụng: Cung cấp độ mềm mại tự nhiên, thân thiện với làn da, duy trì độ ẩm hồi phục ($7.5\%$) giúp giải phóng mồ hôi, tạo sự thông thoáng khi mặc trong điều kiện khí hậu nhiệt đới.
Sợi Spandex Filament (Elastane - Denier 40D):
Chiếm tỷ lệ $5\%$ trong tổng cấu trúc.
Đặc tính hóa lý: Chuỗi copolymer khối chứa các đoạn cứng (Polyurethane) và đoạn mềm (Polyether). Khả năng giãn dài trước khi đứt đạt $500\%$.
Tác dụng: Đan xen vào các hàng vòng dệt nền, tạo khả năng co giãn 4 chiều (4-way stretch). Đây là chìa khóa giúp quần short/jogger tự phục hồi phom dáng ngay sau khi chịu lực kéo giãn.
Kiểu dệt French Terry (Da Cá 2 Nền 1 Vảy): Vải được dệt trên máy dệt kim tròn chuyên dụng. Mặt ngoài vải là các mũi dệt phẳng (Jersey knit), mặt trong là các vòng lặp sợi (loops) hình vảy cá. Các vòng lặp này tạo ra các khoảng trống vi mô chứa không khí, giúp giữ ấm nhẹ vào mùa đông nhưng lại thoát nhiệt nhanh vào mùa hè.
Mật độ kim 32 Gauge (32G): Nghĩa là có 32 mũi kim trên mỗi inch bàn dệt. Mật độ kim cực cao này giúp bề mặt ngoài của vải mịn khít tuyệt đối, triệt tiêu khe hở xơ vải, tối ưu cho các kỹ thuật in chi tiết cao.
Định lượng 290GSM ($290 \text{ g/m}^2 \pm 3\%$): Đây là "định lượng vàng" (Sweet Spot).
Nếu $<240\text{GSM}$: Vải mỏng rủ, không thể may quần đứng phom.
Nếu $>340\text{GSM}$: Vải quá nặng, gây nóng bức, lâu khô.
Ở $290\text{GSM}$: Vải có độ đầm tay hoàn hảo, may áo ra phom Boxy chuẩn, may quần không lộ nội y, đứng dáng tự nhiên.
S1: Độ ổn định kích thước vượt trội, tỷ lệ co rút $<1.8\%$ giúp garment giữ nguyên bảng size sau nhiều lần giặt.
S2: Cấu trúc co giãn 4 chiều nhờ 5% Spandex triệt tiêu hoàn toàn sự cố bùng gối và dão cạp quần.
S3: Bề mặt 32 Gauge nhẵn mịn, nâng cao độ phân giải hình in và độ bám dính của mực in.
S4: Định lượng 290GSM ứng dụng linh hoạt cho cả áo phom Boxy và quần short/jogger trong cùng một cây vải.
W1: Yêu cầu kỹ thuật cắt may khắt khe (phải xả vải 24h, dùng kim đầu tròn SES và máy 4 kim 6 chỉ).
W2: Độ cầm màu ma sát ướt của các gam màu đậm (Đen, Navy) chỉ đạt Cấp 3-4 nếu không qua xử lý hóa chất chuyên dụng.
O1: Trúng xu hướng Athleisure/Co-ords đang tăng trưởng $22\%/\text{năm}$ tại thị trường Việt Nam.
O2: Giúp Local Brand gom đơn hàng vải (MOQ) lớn hơn bằng cách dùng 1 mã vải may cho nhiều kiểu dáng (Tee, Short, Jogger, Sweatshirt).
T1: Sự xuất hiện của các loại vải Da cá kém chất lượng dùng Spandex mủn trên thị trường trôi nổi.
T2: Tâm lý định kiến "phải 100% Cotton mới tốt" của một bộ phận người tiêu dùng chưa hiểu sâu về kỹ thuật dệt.
+---------------------------------------------------------------------------------------------------+
| MA TRẬN CHIẾN LƯỢC TOWS |
+---------------------------------------------------------------------------------------------------+
| | STRENGTHS (S) | WEAKNESSES (W) |
+---------------------+---------------------------------------------+-------------------------------+
| OPPORTUNITIES (O) | [STRATEGY SO]: Mở rộng dòng Set đồ Co-ord | [STRATEGY WO]: Tận dụng dịch |
| | Streetwear cao cấp, dùng 1 loại vải 290GSM | vụ may trọn gói TheNewCotton |
| | để tối ưu hóa SKU và giảm 15% COGS. | để xử lý khâu xả vải & may 4k6c|
+---------------------+---------------------------------------------+-------------------------------+
| THREATS (T) | [STRATEGY ST]: Minh bạch hóa tài liệu Lab- | [STRATEGY WT]: Triển khai các |
| | Test (Độ co rút <1.8%, Co giãn 4 chiều) để | chiến dịch Content giãi mã |
| | đập tan vải trôi nổi kém chất lượng. | lý do 100% Cotton bị bùng gối.|
+---------------------------------------------------------------------------------------------------+
Phom áo Boxy Fit hiện đại không đơn thuần là một chiếc áo rộng rãi, mà là sự tính toán chính xác về mặt hình học giúp tạo cảm giác vai rộng, ngực nở và ăn gian chiều dài chân.
+-------------------------------------------------------------------------+
| TỶ LỆ KÍCH THƯỚC PHOM BOXY TEE CHUẨN |
| |
| +---------------------------------------------------+ |
| | RỘNG VAI (DROPPED SHOULDER) | |
| +-------------------------+-------------------------+ |
| | |
| +----+ | +----+ |
| | | RỘNG NGỰC (CHEST) | | |
| | Tay| +-------------------+ | Tay| |
| | | | | | | |
| +----+ | | +----+ |
| | DÀI ÁO (LENGTH) | |
| | (Vuông hông) | |
| +-------------------+ |
+-------------------------------------------------------------------------+
Độ ngả vai (Shoulder Slope): Hạ vai từ $4.5\text{cm} - 5.5\text{cm}$. Độ dốc này giúp vai trễ tự nhiên mà không bị bùng vải ở nách.
Chiều dài áo (Garment Length): Áo Boxy có chiều dài ngắn hơn áo Oversized truyền thống từ $4\text{cm} - 6\text{cm}$ (ngang bờ hông), giúp người mặc trông cao ráo hơn.
Bo cổ Rib 2x2 định lượng cao: Sử dụng bo dệt Rib 2x2 có dệt kèm sợi Spandex, bản bo rộng $3.2\text{cm} - 3.5\text{cm}$. Bắt buộc may diễu tràn 1 kim hoặc bọc vải viền cổ gáy (Neck tape) để cố định vòng cổ không bị gião lượn sóng.
Quần thun là hạng mục cực kỳ khó ra rập vì phải chịu chuyển động liên tục của khớp hông và đầu gối.
Triệt tiêu bùng gối trên Quần Jogger: Đường cong vòng đũng (Crotch Curve) được thiết kế vát sâu hơn $1.5\text{cm}$ so với rập thông thường. Kết hợp độ co giãn $4$ chiều của vải Terry 290GSM, lực co gập khi ngồi được phân bổ đều lên toàn bộ chiều dài ống quần thay vì tập trung tại một điểm ở đầu gối.
Chống xoắn & lật cạp thun (Anti-Twisting Waistband): Cạp quần được tra thun bản rộng $4.0\text{cm} - 4.5\text{cm}$ gia cường. Bắt buộc chạy 2-3 đường chỉ diễu song song đè trực tiếp lên dây thun cạp bằng máy cuốn cạp nhiều kim.
Đóng ô-dê (Eyelets) & Dây rút dệt bọc đầu kim loại: Lỗ xỏ dây rút được thêu bọ Bar-tack hoặc đóng ô-dê kim loại chống gỉ, đảm bảo cạp quần chịu được lực kéo siết mạnh mà không rách vải.
(Đơn vị tính: cm)
+------------------------+--------+--------+--------+--------+--------+
| THÔNG SỐ KỸ THUẬT | SIZE S | SIZE M | SIZE L | SIZE XL| XXL |
+------------------------+--------+--------+--------+--------+--------+
| Dài áo trước (Length) | 67.0 | 69.0 | 71.0 | 73.0 | 75.0 |
| Rộng ngực (Chest) | 56.0 | 58.0 | 60.0 | 62.0 | 64.0 |
| Rộng vai (Shoulder) | 53.0 | 55.0 | 57.0 | 59.0 | 61.0 |
| Dài tay (Sleeve) | 21.5 | 22.5 | 23.5 | 24.5 | 25.5 |
| Rộng cửa tay (Opening) | 20.0 | 20.5 | 21.0 | 21.5 | 22.0 |
| Rộng bo cổ (Rib Width) | 3.5 | 3.5 | 3.5 | 3.5 | 3.5 |
+------------------------+--------+--------+--------+--------+--------+
(Đơn vị tính: cm)
+------------------------+--------+--------+--------+--------+--------+
| THÔNG SỐ KỸ THUẬT | SIZE S | SIZE M | SIZE L | SIZE XL| XXL |
+------------------------+--------+--------+--------+--------+--------+
| Vòng lưng êm (Waist) | 66.0 | 70.0 | 74.0 | 78.0 | 82.0 |
| Vòng lưng kéo giãn | 92.0 | 96.0 | 100.0 | 104.0 | 108.0 |
| Vòng mông (Hips) | 102.0 | 106.0 | 110.0 | 114.0 | 118.0 |
| Dài quần (Outseam) | 43.0 | 45.0 | 47.0 | 49.0 | 51.0 |
| Rộng đùi (Thigh) | 33.5 | 35.0 | 36.5 | 38.0 | 39.5 |
| Rộng ống (Leg Opening) | 30.0 | 31.0 | 32.0 | 33.0 | 34.0 |
+------------------------+--------+--------+--------+--------+--------+
Vải dệt kim chứa sợi Spandex sau khi xả khỏi cuộn bị nén lực căng rất lớn.
Tiêu chuẩn TheNewCotton: Mở cuộn vải hoàn toàn, trải zic-zac trên bàn xả phẳng trong môi trường nhiệt độ $22^\circ\text{C} - 26^\circ\text{C}$, độ ẩm $60\%$ trong thời gian tối thiểu 24 giờ (khuyến nghị 36 giờ) trước khi đặt sơ đồ cắt. Điều này giúp vải thu hồi về trạng thái cân bằng tự nhiên, triệt tiêu $99\%$ nguy cơ biến dạng bán thành phẩm.
Trải vải bằng máy tự động với cơ chế Zero-tension (không kéo căng lá vải).
Sử dụng máy cắt rập CNC lưỡi dao xoay biến thiên, đảm bảo đường cắt các góc bo đũng quần và nách áo mịn tuyệt đối, độ sai lệch bán thành phẩm giữa lá vải trên cùng và dưới cùng $<0.5\text{mm}$.
+-------------------------------------------------------------------------------------------------------+
| BẢNG THÔNG SỐ MÁY MAY VÀ CHỈ MAY TIÊU CHUẨN |
+-----------------------+-----------------------------+----------------------------+--------------------+
| VỊ TRÍ ĐƯỜNG MAY | LOẠI MÁY MAY THIẾT BỊ | LOẠI KIM MAY KHUYÊN DÙNG | MẬT ĐỘ MŨI CHỈ (SPI|
+-----------------------+-----------------------------+----------------------------+--------------------+
| Ráp sườn áo & vai | Máy vắt sổ 2 kim 4 chỉ | Ballpoint SES Size 80/12 | 12 - 14 mũi/inch |
| Ráp đũng quần & đùi | Máy Flatlock 4 kim 6 chỉ | Organ FLx118 GBS Size 80 | 14 - 16 mũi/inch |
| Diễu bo cổ & lai áo | Máy đánh bông (Coverstitch) | Ballpoint SUK Size 75/11 | 12 - 14 mũi/inch |
| Tra cạp thun quần | Máy cuốn cạp nhiều kim | Groz-Beckert UY128GAS | 10 - 12 mũi/inch |
| Bọ đút túi & con đỉa | Máy diễu bọ (Bar-tack) | DPx5 Size 90/14 | 28 - 42 mũi/cụm |
+-----------------------+-----------------------------+----------------------------+--------------------+
Mẫu vải $50\text{cm} \times 50\text{cm}$ trải qua 3 chu kỳ giặt sấy tiêu chuẩn ở $40^\circ\text{C}$.
Công thức tính độ co rút ($S$):
$$S = \frac{L_{\text{ban đầu}} - L_{\text{sau giặt}}}{L_{\text{ban đầu}}} \times 100\%$$
Kết quả: Tỷ lệ co dọc $S_{\text{dọc}} = -1.8\%$, Tỷ lệ co ngang $S_{\text{ngang}} = -1.2\%$. Đây là chỉ số lý tưởng giúp sản phẩm giữ phom dáng ổn định tuyệt đối sau khi người dùng giặt tại nhà.
Mẫu vải ma sát 2.000 vòng trên máy Martindale dưới áp lực $415\text{g}$.
Kết quả: Đạt Cấp 4 (Bề mặt chỉ có tơ xơ nhẹ, không vón hạt xù đòn), nhờ lớp sợi Cotton Combed chải kỹ ở mặt ngoài.
Do đặc thù kỹ thuật nhuộm vải pha 3 thành phần (Cotton, Poly, Spandex) tại thị trường Việt Nam còn tồn tại hạn chế về độ cầm màu trên các tông màu quá đậm, TheNewCotton tập trung phát triển và khuyên dùng Dải Màu Sáng (Light & Neutral Spectrum):
+-------------------------------------------------------------------------------------------------------+
| BẢNG DẢI MÀU SÁNG KHUYẾN NGHỊ CHO THENEWCOTTON (RECOMMENDED PALETTE) |
+-----------------------+---------------------+-------------------------+-------------------------------+
| TÊN MÀU KỸ THUẬT | MÃ MÀU PANTONE TPC | ĐẶC TÍNH THẨM MỸ | ĐỘ BỀN MÀU & HIỆU QUẢ IN |
+-----------------------+---------------------+-------------------------+-------------------------------+
| Cream / Off-White | PANTONE 11-0602 TPG | Kem nếp thanh lịch | Tuyệt đối không nhiễm màu |
| Light Grey Melange | PANTONE 14-4002 TPG | Xám tiêu sáng Streetwear| Bền màu Cấp 5, không lộ xơ |
| Oatmeal / Butter Beige| PANTONE 13-1006 TPG | Be yến mạch tinh tế | Mịn mặt, bám mực in sắc nét |
| Powder Blue | PANTONE 12-4608 TPG | Xanh phấn pastel nhẹ | Giữ màu hoàn hảo sau 50+ giặt |
| Sage Green | PANTONE 14-0115 TPG | Xanh xám đá tĩnh lặng | Chuẩn phong cách Athleisure |
+-----------------------+---------------------+-------------------------+-------------------------------+
Độ Bền Màu Chuẩn: Không bao giờ ra màu khi giặt chung, không bị nhạt màu theo thời gian.
Hiệu Suất In Bề Mặt Tối Ưu: Mực in chìm trực tiếp vào thớ vải, không cần in lót dày, tạo cảm giác sờ mềm tay (Soft-hand feel).
Sang Trọng & Tinh Tế: Bắt kịp xu hướng màu sắc Minimalist của thế giới.
Khi khách hàng bắt buộc đặt may các gam màu tối (Đen, Navy, Đỏ Đô), sự cố Thăng hoa phẩm nhuộm (Dye Migration) sẽ xảy ra khi sấy nhiệt. Phẩm nhuộm bốc hơi đâm xuyên qua lớp mực in sáng màu, khiến chữ trắng biến thành màu xám/hồng.
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| CẤU TRÚC LỚP IN CHỐNG NHIỄM 5 LỚP (ANTI-MIGRATION) |
| |
| [LỚP 5: MỰC MÀU PHỦ BỀ MẶT] : Mực dẻo màu hoàn thiện (Trắng / Pastel) |
| [LỚP 4: MỰC DẺO TRẮNG NỀN] : Mực dẻo trắng phủ đè |
| [LỚP 3: MỰC DẺO TRẮNG NỀN] : Mực dẻo trắng phủ lót |
| [LỚP 2: LỚP BLOCKER CẢN MÀU] : Mực Blocker Base chứa bột Than Hoạt Tính đặc biệt |
| [LỚP 1: BỀ MẶT VẢI TICI TỐI] : Vải Cotton Spandex Terry 290GSM Màu Đen/Navy |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
Bước 1: In 1 lớp mực lót Blocker Base (Anti-bleed Base) chứa hạt than hoạt tính bẫy phân tử phẩm nhuộm.
Bước 2: Sấy định hình ở $110^\circ\text{C}$ trong 8 giây.
Bước 3: In 2 lớp mực dẻo trắng phủ nền.
Bước 4: In màu thiết kế hoàn thiện.
Bước 5: Test lão hóa nhiệt (Thermal Aging Test) ở $150^\circ\text{C}$ trong 30 giây để đảm bảo hình in không bị biến đổi màu.
Toàn bộ chi phí sản xuất 1 Set bộ thun (Áo Boxy + Quần Short) được cấu thành theo công thức:
$$\text{COGS} = C_{\text{vải}} + C_{\text{bo/phụ liệu}} + C_{\text{may}} + C_{\text{in/thêu}} + C_{\text{hoàn thiện/đóng gói}}$$
Trong đó:
$C_{\text{vải}} = \text{Định mức vải (m)} \times \text{Đơn giá vải/m}$. Định mức trung bình cho 1 set là $1.2\text{m} - 1.3\text{m}$ vải khổ 1m75.
$C_{\text{bo/phụ liệu}}$: Bo cổ Rib 2x2, dây rút dệt bọc đầu kim loại, thun cạp $4\text{cm}$, nhãn dệt.
$C_{\text{may}}$: Công cắt, may Flatlock, diễu bọ.
$C_{\text{in/thêu}}$: Chi phí khuôn in, mực in chống nhiễm hoặc thêu vi tính.
(Bảng giá tham khảo ước tính cho Set Áo Boxy Tee + Quần Short thun chất liệu Cotton Spandex Terry 290GSM tại TheNewCotton)
+-------------------+--------------------+--------------------+--------------------+
| QUY MÔ ĐƠN HÀNG | ĐƠN GIÁ / SET (VNĐ)| THỜI GIAN SẢN XUẤT | PHÙ HỢP ĐỐI TƯỢNG |
+-------------------+--------------------+--------------------+--------------------+
| 50 - 99 Set | 185.000 - 210.000 | 7 - 10 Ngày | Brand mới Test Mẫu |
| 100 - 299 Set | 160.000 - 180.000 | 10 - 12 Ngày | Local Brand Đã Có Khách|
| 300 - 499 Set | 145.000 - 158.000 | 12 - 15 Ngày | Chuỗi Shop Thời Trang|
| > 500 Set | Giá Gốc Tận Xưởng | 15 - 18 Ngày | Đại Lý / Xuất Khẩu |
+-------------------+--------------------+--------------------+--------------------+
• The New Cotton | Vải Thun Mới •
- Công ty may mặc sản xuất theo yêu cầu áo quần vải thun 100% Cotton với tiêu chuẩn cao nhất trong IN & THÊU thời trang UNISEX STREETWEAR
- Cung cấp 7 công nghệ IN & 2 dịch vụ THÊU gia công Áo Quần các Top Local Brand tại Hồ Chí Minh
- Hệ sinh thái gia công trọn gói tinh gọn dành cho các Start-Up khởi nghiệp dễ dàng cạnh tranh, tiết kiệm chi phí lẫn thời gian.




-----
-----
Địa chỉ văn phòng Shop-Office:
- Mở cửa từ 9h-17h (Chủ Nhật nghỉ)
- Số 28/15 Bùi Viện, p.P-N-Lão, q.1, tp.Hồ Chí Minh (có bãi đậu xe)
- Điện thoại 0772 093 065 - Zalo
CHUYÊN CHẤT THUN COTTON THẾ HỆ MỚI
Nhà cung cấp sản phẩm chiến lược ngành Thời Trang Unisex Streetwear Thương Hiệu Nội Địa Local Brand.
TỰ HÀO SẢN XUẤT TẠI VIỆT NAM
Tư vấn sản xuất số lượng ít từ A-Z, Start-Up dễ dàng khởi nghiệp tinh gọn & tập trung Kinh Doanh hiệu quả.
DẪN ĐẦU XU HƯỚNG THỜI TRANG COTTON
Liên tục cập nhật công nghệ kỹ thuật In 'Hot Trend' & Thêu Vi Tính mới nhất, đặc biệt nhận IN LẺ từ 1 ÁO.
TÍCH CỰC XÂY DỰNG THƯƠNG HIỆU
Mang đến giá trị thiết thực, hỗ trợ nhiệt tình & cam kết chất lượng dịch vụ tốt nhất cho khách hàng.
CHUYÊN CHẤT THUN COTTON THẾ HỆ MỚI
Nhà cung cấp sản phẩm chiến lược ngành Thời Trang Unisex Streetwear Thương Hiệu Nội Địa Local Brand.
TỰ HÀO SẢN XUẤT TẠI VIỆT NAM
Tư vấn sản xuất số lượng ít từ A-Z, Start-Up dễ dàng khởi nghiệp tinh gọn & tập trung Kinh Doanh hiệu quả.
DẪN ĐẦU XU HƯỚNG THỜI TRANG COTTON
Liên tục cập nhật công nghệ kỹ thuật In 'Hot Trend' & Thêu Vi Tính mới nhất, đặc biệt nhận IN LẺ từ 1 ÁO.
TÍCH CỰC XÂY DỰNG THƯƠNG HIỆU
Mang đến giá trị thiết thực, hỗ trợ nhiệt tình & cam kết chất lượng dịch vụ tốt nhất cho khách hàng.